Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 93 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 55 mg 13%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,5 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 13 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 166 | 11 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 332 | 23 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 5,7 g | 0 g | 6,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 497 | 34 g | 0 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 663 | 46 g | 0 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 6,7 g | 0 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 20 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 27 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 34 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tuyết đen
Cá tuyết đen là cá gì, có giống cá tuyết thường không?
Cá tuyết đen, còn gọi là sablefish, là loài cá biển sâu khác với cá tuyết Đại Tây Dương hay cá tuyết Thái Bình Dương. Thịt cá mềm, béo và mọng hơn rõ rệt; tên gọi dễ gây nhầm nhưng chúng không cùng một loài.
Nướng cá tuyết đen thế nào để thịt không bị khô?
Thấm khô miếng phi lê, phết một lớp dầu mỏng rồi nướng ở 200 °C khoảng 10–15 phút, tùy độ dày. Cá chín khi thịt đục, dễ tách thành thớ và phần dày nhất đạt 63 °C; đừng nướng lâu vì cá vốn nhiều mỡ vẫn có thể khô.
Cá tuyết đen có hợp để áp chảo không?
Có: áp chảo mặt da trước trong chảo nóng với ít dầu, khoảng 4–5 phút cho da vàng giòn, rồi lật và nấu thêm 2–3 phút. Nếu miếng cá không có da, áp chảo mỗi mặt khoảng 3–4 phút và tránh lật nhiều lần vì thịt mềm dễ vỡ.
Cá tuyết đen thường được dùng trong món nào?
Cá tuyết đen miso là món nổi tiếng: cá được ướp sốt miso ngọt mặn rồi nướng đến khi mặt hơi xém, thịt mềm béo. Bạn cũng có thể nướng cá với chanh, gừng và hành lá, hoặc ăn cùng cơm và rau hấp.
Nên bảo quản cá tuyết đen tươi thế nào?
Giữ cá trong ngăn lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn và nấu trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, bọc kín từng phần rồi cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn mát, không để cá trên mặt bàn bếp.
Có thể thay cá tuyết đen bằng loại cá nào?
Nếu muốn giữ kết cấu mềm và vị béo, cá bơ là lựa chọn gần hơn; cá tuyết thường hoặc cá lingcod nạc hơn nhiều nên dễ khô nếu nấu cùng thời gian. Với món cá tuyết đen miso, dùng phi lê cá hồi cũng hợp, nhưng hương vị sẽ đậm và khác.
Cá tuyết đen khác cá tuyết Đại Tây Dương về độ béo ra sao?
Cá tuyết đen béo hơn đáng kể: mỗi 100 g có 15 g chất béo, còn cá tuyết Đại Tây Dương có 0,67 g. Vì vậy thịt cá tuyết đen thường ẩm, mềm và hợp nướng hoặc áp chảo hơn; cá tuyết Đại Tây Dương có thớ nạc, thanh hơn.
Cá tuyết đen có nhiều selen không?
Có. Một khẩu phần 85 g có khoảng 31 µg selen; đây là khoáng chất nổi bật trong cá tuyết đen.
Nguồn: USDA FoodData Central 175134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ