Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 250 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 25%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 72 mg 3%
  • Cholesterol 63 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 102 µg 11%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 1,4 µg 60%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 71 mg 17%
  • Phốt pho 215 mg 17%
  • Kali 459 mg 10%
  • Kẽm 0,41 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25017 g0 g20 g
50 g50 g1258,6 g0 g9,8 g
150 g150 g37526 g0 g29 g
200 g200 g50034 g0 g39 g
250 g250 g62543 g0 g49 g

Câu hỏi về Cá tuyết đen

100 g Cá tuyết đen có bao nhiêu calo?

100 g Cá tuyết đen có 250 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Cá tuyết đen có bao nhiêu calo?

50 g Cá tuyết đen có 125 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

150 g Cá tuyết đen có bao nhiêu calo?

150 g Cá tuyết đen có 375 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Cá tuyết đen có bao nhiêu calo?

200 g Cá tuyết đen có 500 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Cá tuyết đen có bao nhiêu calo?

250 g Cá tuyết đen có 625 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ