Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá tuyết Thái Bình Dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò hoặc nướng vỉ
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 372 mg 16%
- Cholesterol 57 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
- Choline 79,7 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 345 mg 28%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 19 g | 0 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 9,4 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 28 g | 0 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 38 g | 0 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 47 g | 0 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá tuyết Thái Bình Dương
100 g cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
100 g cá tuyết Thái Bình Dương có 85 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
50 g cá tuyết Thái Bình Dương có 43 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
150 g cá tuyết Thái Bình Dương có 128 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
200 g cá tuyết Thái Bình Dương có 170 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g cá tuyết Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?
250 g cá tuyết Thái Bình Dương có 213 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3139 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ