Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11822 g0,6 g3,3 g
50 g50 g5911 g0,3 g1,7 g
150 g150 g17732 g0,9 g5 g
200 g200 g23643 g1,2 g6,6 g
250 g250 g29554 g1,5 g8,3 g

Câu hỏi về Phi lê cá tuyết

100 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá tuyết có 118 kcal, gồm 22 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá tuyết có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá tuyết có 177 kcal, gồm 32 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá tuyết có 236 kcal, gồm 43 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Phi lê cá tuyết có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá tuyết có 295 kcal, gồm 54 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1315 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ