Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 23 g | 0 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 35 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 47 g | 0 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 58 g | 0 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá da trơn
Phi lê cá da trơn chiên áp chảo bao lâu?
Thấm khô cá, nêm muối tiêu rồi áp chảo với một lớp dầu mỏng trên lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày. Cá chín khi thịt chuyển đục và dễ tách thành thớ; nếu có nhiệt kế, phần dày nhất nên đạt 63 °C.
Phi lê cá da trơn có cần rửa trước khi nấu không?
Không cần rửa dưới vòi nước; nước bắn có thể làm vi khuẩn lan ra bồn rửa và mặt bếp. Dùng giấy bếp thấm khô cá, bỏ xương sót bằng nhíp sạch rồi nấu chín.
Phi lê cá da trơn hợp nấu món gì?
Thớ cá chắc, hợp kho với nước mắm, tiêu và hành, hoặc chiên giòn ăn cùng cơm. Bạn cũng có thể nướng cá với chanh và tỏi; tránh lật nhiều lần để miếng cá không vỡ.
Bảo quản phi lê cá da trơn thế nào?
Để cá sống trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần, bọc kín rồi cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn lạnh, không để trên bàn bếp.
Có thể thay phi lê cá da trơn bằng phi lê cá basa không?
Được, nhưng cá basa mềm và ít béo hơn: mỗi 100 g có 17,5 g protein và 1 g chất béo, còn phi lê cá da trơn có 23 g protein và 3,8 g chất béo. Với món kho, cá basa dễ nát hơn nên đảo nhẹ.
Phi lê cá da trơn có nhiều protein không?
Có; mỗi 100 g cung cấp 23 g protein. Cá gần như không có carbohydrate, nên bạn có thể ăn cùng cơm hoặc khoai và thêm rau để bữa ăn đa dạng hơn.
Làm sao biết phi lê cá da trơn còn tươi khi mua?
Chọn miếng thịt săn, ẩm nhưng không nhầy, không có mùi chua hoặc mùi khai. Nếu mua cá đông lạnh, bao bì nên còn nguyên và miếng cá không bị phủ nhiều tinh thể đá hoặc đóng thành khối đã rã đông rồi đông lại.
Nguồn: mvt 04.246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ