Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cá trê

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

96
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo2,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 95 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 90 µg 60%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9618 g0 g2,8 g
50 g50 g488,8 g0 g1,4 g
150 g150 g14426 g0 g4,2 g
200 g200 g19235 g0 g5,6 g
250 g250 g24044 g0 g7 g

Câu hỏi về Cá trê

Làm cá trê sao cho hết nhớt và bớt tanh?

Chà cá với muối hạt và nước cốt chanh hoặc giấm, rồi rửa sạch; có thể trụng nhanh qua nước nóng khoảng 70–80 °C để lớp nhớt se lại trước khi cạo. Khía vài đường trên thân để cá thấm gia vị và chín đều.

Cá trê kho bao lâu thì mềm và thấm gia vị?

Ướp cá với nước mắm, đường, tiêu và hành khoảng 20 phút, rồi kho lửa nhỏ 25–35 phút; trở cá nhẹ tay một lần để không nát. Cá trê kho nghệ hoặc kho riềng thường được kho đến khi nước sệt và thịt săn.

Cá trê chiên giòn cần sơ chế thế nào?

Thấm cá thật khô sau khi làm sạch, khứa vài đường và áo một lớp bột mỏng nếu muốn da giòn lâu. Chiên ngập dầu ở khoảng 170–180 °C trong 8–12 phút tùy kích thước, đến khi thịt chín tới giữa và lớp ngoài vàng giòn.

Cá trê nấu món gì ngon?

Cá trê nướng riềng mẻ, cá trê kho nghệ và cá trê om chuối đậu đều là những món quen thuộc. Cá nướng hợp ăn với rau thơm và bún; phần nước kho đậm đà có thể dùng chan cơm.

Cá trê tươi nên chọn như thế nào?

Chọn con còn khỏe, thân chắc, da bóng ẩm và không có mùi ôi; mang nên đỏ tươi, mắt trong. Nếu mua phi lê, ưu tiên miếng thịt đàn hồi, không nhớt bất thường hay đọng nhiều nước.

Cá trê sống được bảo quản trong tủ lạnh bao lâu?

Cá đã làm sạch nên được giữ trong hộp kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng một đến hai ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để cá trên bàn bếp.

Cá trê có cần nấu chín kỹ không?

Có; thịt cá cần chín đục, dễ tách thành thớ và nóng đều đến giữa miếng. Với cá nguyên con hoặc miếng dày, dùng nhiệt kế thực phẩm kiểm tra phần dày nhất đạt 63 °C.

Cá trê khác cá da trơn thế nào về lượng đạm và chất béo?

Cá da trơn có nhiều đạm hơn, với 18,4 g so với 18 g trong cá trê mỗi 100 g; lượng chất béo cũng cao hơn, 8,6 g so với 2,8 g.

Cá trê nổi bật về những vi chất nào?

Cá trê là nguồn i-ốt và vitamin B12; mỗi 100 g có 90 µg i-ốt và 2 µg vitamin B12. Cá cũng là nguồn protein, với 18 g mỗi 100 g.

Nguồn: CoFID (UK) 16-007 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ