Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 274 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 36,7 mg 3%
  • Sắt 0,21 mg 1%
  • Magiê 17,6 mg 4%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Selen 9,6 µg 17%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6514 g–1,3 g
50 g50 g336,8 g–0,6 g
150 g150 g9820 g–1,9 g
200 g200 g13027 g–2,5 g
250 g250 g16334 g–3,2 g

Câu hỏi về Cá trê nâu

100 g Cá trê nâu có bao nhiêu calo?

100 g Cá trê nâu có 65 kcal, gồm 14 g đạm, – carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Cá trê nâu có bao nhiêu calo?

50 g Cá trê nâu có 33 kcal, gồm 6,8 g đạm, – carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cá trê nâu có bao nhiêu calo?

150 g Cá trê nâu có 98 kcal, gồm 20 g đạm, – carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Cá trê nâu có bao nhiêu calo?

200 g Cá trê nâu có 130 kcal, gồm 27 g đạm, – carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Cá trê nâu có bao nhiêu calo?

250 g Cá trê nâu có 163 kcal, gồm 34 g đạm, – carbohydrate và 3,2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ