Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 19 g | 0 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 9,4 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 28 g | 0 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 37 g | 0 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 47 g | 0 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá capelin
Cá capelin là cá gì, có ăn cả con được không?
Cá capelin là cá biển nhỏ, thân thon; khi chiên giòn, bạn có thể ăn cả xương nhỏ nếu cá đã chín mềm. Bỏ đầu và ruột nếu bạn không thích vị đậm hoặc muốn sơ chế sạch hơn.
Cá capelin chiên giòn làm thế nào để không bắn dầu?
Rã đông cá trong ngăn mát, để ráo rồi thấm thật khô trước khi chiên; cá còn đọng nước sẽ làm dầu bắn. Chiên ngập dầu ở khoảng 175 °C trong 3–4 phút, đến khi vàng giòn, rồi để ráo trên giấy thấm dầu.
Cá capelin nướng bao lâu thì chín?
Thấm khô cá, phết một lớp dầu mỏng và nướng ở 200 °C khoảng 10–15 phút, trở cá một lần giữa chừng. Cá chín khi thịt đục và dễ tách; đừng nướng quá lâu vì thân cá nhỏ nên nhanh khô.
Cá capelin thường ăn với gì?
Cá chiên giòn hợp với cơm nóng, chanh và rau sống; bạn cũng có thể rắc muối, tiêu rồi ăn như món nhắm. Trứng cá capelin thường được dùng làm masago, phần trứng nhỏ màu cam hay gặp trong sushi và cơm cuộn.
Cá capelin đông lạnh nên rã đông và bảo quản thế nào?
Rã đông từ từ trong ngăn mát, đặt cá trong hộp để nước không chảy sang thực phẩm khác; không rã đông trên bàn bếp. Giữ cá đông lạnh cho đến khi dùng, và nấu trong ngày sau khi đã rã đông.
Cá capelin có thể thay cá cơm châu Âu trong món ăn không?
Có thể thay trong món cá nhỏ chiên hoặc nướng, nhưng cá cơm châu Âu có vị đậm và béo hơn. Mỗi 100 g cá cơm châu Âu có 189 kcal và 11,9 g chất béo, so với 90 kcal và 1,7 g chất béo trong cá capelin.
Cá capelin có nhiều protein không?
Một phần khoảng 100 g cá capelin cung cấp 19 g protein. Đây là cá nhỏ có thể ăn cả xương sau khi chiên giòn, nhưng nên nấu chín kỹ thay vì ăn sống.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26108 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ