Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đé đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
87
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 74 mg 6%
- Magiê 61 mg 15%
- Kali 527 mg 11%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,8 mg 89%
- Mangan 0,3 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 20 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 10 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 30 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 40 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 50 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đé đen
100 g Cá đé đen có bao nhiêu calo?
100 g Cá đé đen có 87 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Cá đé đen có bao nhiêu calo?
50 g Cá đé đen có 44 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cá đé đen có bao nhiêu calo?
150 g Cá đé đen có 131 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Cá đé đen có bao nhiêu calo?
200 g Cá đé đen có 174 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Cá đé đen có bao nhiêu calo?
250 g Cá đé đen có 218 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ