Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá nheo châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 15 g | 0 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 7,7 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 23 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 31 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 38 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá nheo châu Âu
100 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Cá nheo châu Âu có 128 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Cá nheo châu Âu có 64 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Cá nheo châu Âu có 192 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Cá nheo châu Âu có 256 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Cá nheo châu Âu có 320 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T506100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ