Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá nheo châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
hun khói
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 17 g | 0 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 8,3 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 25 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 33 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 41 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá nheo châu Âu
100 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Cá nheo châu Âu có 138 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Cá nheo châu Âu có 69 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Cá nheo châu Âu có 207 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Cá nheo châu Âu có 276 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Cá nheo châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Cá nheo châu Âu có 345 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T506600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ