Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8520 g0 g0,6 g
50 g50 g439,9 g0 g0,3 g
150 g150 g12830 g0 g0,9 g
200 g200 g17040 g0 g1,2 g
250 g250 g21350 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Cá rô châu Âu

100 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g Cá rô châu Âu có 85 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g Cá rô châu Âu có 43 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g Cá rô châu Âu có 128 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g Cá rô châu Âu có 170 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g Cá rô châu Âu có 213 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T601600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ