Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7016 g0 g0,6 g
50 g50 g358,1 g0 g0,3 g
150 g150 g10524 g0 g0,9 g
200 g200 g14033 g0 g1,2 g
250 g250 g17541 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Cá rô châu Âu

100 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g Cá rô châu Âu có 70 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g Cá rô châu Âu có 35 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g Cá rô châu Âu có 105 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g Cá rô châu Âu có 140 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cá rô châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g Cá rô châu Âu có 175 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T601152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ