Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0,6 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 55,2 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Vitamin D 5,8 µg 29%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 70,8 mg 5%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 28,5 mg 7%
  • Phốt pho 208 mg 17%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8518 g0,6 g1,2 g
50 g50 g429 g0,3 g0,6 g
150 g150 g12727 g0,9 g1,8 g
200 g200 g16936 g1,2 g2,4 g
250 g250 g21245 g1,5 g3 g

Câu hỏi về Cá vược châu Âu

100 g Cá vược châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g Cá vược châu Âu có 85 kcal, gồm 18 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cá vược châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g Cá vược châu Âu có 42 kcal, gồm 9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cá vược châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g Cá vược châu Âu có 127 kcal, gồm 27 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cá vược châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g Cá vược châu Âu có 169 kcal, gồm 36 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cá vược châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g Cá vược châu Âu có 212 kcal, gồm 45 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ