Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57,5 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,46 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Vitamin B12 1,2 µg 49%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 26,8 mg 6%
  • Phốt pho 156 mg 12%
  • Kali 308 mg 7%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Selen 30,6 µg 56%
  • Iốt 6,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8219 g–0,7 g
50 g50 g419,6 g–0,3 g
150 g150 g12429 g–1 g
200 g200 g16538 g–1,4 g
250 g250 g20648 g–1,7 g

Câu hỏi về cá vược sông Nile

100 g cá vược sông Nile có bao nhiêu calo?

100 g cá vược sông Nile có 82 kcal, gồm 19 g đạm, – carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g cá vược sông Nile có bao nhiêu calo?

50 g cá vược sông Nile có 41 kcal, gồm 9,6 g đạm, – carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g cá vược sông Nile có bao nhiêu calo?

150 g cá vược sông Nile có 124 kcal, gồm 29 g đạm, – carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g cá vược sông Nile có bao nhiêu calo?

200 g cá vược sông Nile có 165 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g cá vược sông Nile có bao nhiêu calo?

250 g cá vược sông Nile có 206 kcal, gồm 48 g đạm, – carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ