Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Eurasian perch, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
79
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 18 g | 0 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 9 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 27 g | 0 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 36 g | 0 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 45 g | 0 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Eurasian perch, raw
100 g Eurasian perch, raw có bao nhiêu calo?
100 g Eurasian perch, raw có 79 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Eurasian perch, raw có bao nhiêu calo?
50 g Eurasian perch, raw có 40 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Eurasian perch, raw có bao nhiêu calo?
150 g Eurasian perch, raw có 119 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Eurasian perch, raw có bao nhiêu calo?
200 g Eurasian perch, raw có 158 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Eurasian perch, raw có bao nhiêu calo?
250 g Eurasian perch, raw có 198 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 765 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ