Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fish, pollock (saithe), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
84
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 40 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 19 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 9,7 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 29 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 39 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 48 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fish, pollock (saithe), raw
100 g Fish, pollock (saithe), raw có bao nhiêu calo?
100 g Fish, pollock (saithe), raw có 84 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Fish, pollock (saithe), raw có bao nhiêu calo?
50 g Fish, pollock (saithe), raw có 42 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Fish, pollock (saithe), raw có bao nhiêu calo?
150 g Fish, pollock (saithe), raw có 126 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Fish, pollock (saithe), raw có bao nhiêu calo?
200 g Fish, pollock (saithe), raw có 168 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Fish, pollock (saithe), raw có bao nhiêu calo?
250 g Fish, pollock (saithe), raw có 210 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ