Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salmon, cultured, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
223
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 20 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 10 g | 0 g | 8 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 30 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 40 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 50 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salmon, cultured, raw
100 g Salmon, cultured, raw có bao nhiêu calo?
100 g Salmon, cultured, raw có 223 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Salmon, cultured, raw có bao nhiêu calo?
50 g Salmon, cultured, raw có 112 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
150 g Salmon, cultured, raw có bao nhiêu calo?
150 g Salmon, cultured, raw có 335 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Salmon, cultured, raw có bao nhiêu calo?
200 g Salmon, cultured, raw có 446 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Salmon, cultured, raw có bao nhiêu calo?
250 g Salmon, cultured, raw có 558 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 194 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ