Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 46,8 mg 2%
  • Cholesterol 51,5 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,1 µg 1%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 7,9 µg 39%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Vitamin K 13,3 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 7,7 mg 48%
  • Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
  • Vitamin B6 0,64 mg 37%
  • Biotin (B7) 2,8 µg 9%
  • Vitamin B12 4,1 µg 171%
  • Choline 78,5 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 8,7 mg 1%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Magiê 25,6 mg 6%
  • Phốt pho 219 mg 18%
  • Kali 362 mg 8%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 16,6 µg 30%
  • Iốt 2,7 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22816 g0 g18 g
50 g50 g1147,9 g0 g9,2 g
150 g150 g34224 g0 g28 g
200 g200 g45732 g0 g37 g
250 g250 g57140 g0 g46 g

Câu hỏi về Salmon, atlantic, aquaculture, raw

100 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có bao nhiêu calo?

100 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có 228 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có bao nhiêu calo?

50 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có 114 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có bao nhiêu calo?

150 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có 342 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có bao nhiêu calo?

200 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có 457 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có bao nhiêu calo?

250 g Salmon, atlantic, aquaculture, raw có 571 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1658 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ