Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 90 mg 4%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13,8 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 11 µg 55%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Biotin (B7) 6,4 µg 21%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 12,5 µg 521%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 33,8 mg 3%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 26,9 mg 6%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 317 mg 7%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 24,5 µg 45%
- Iốt 26,5 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 16 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 8,1 g | 0 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 24 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 32 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 474 | 41 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá trích Đại Tây Dươngsống158 kcal / 100 g
- Cá trích Thái Bình Dươngsống195 kcal / 100 g
- Cá trích Balticsống108 kcal / 100 g
- Trứng cá tríchsống131 kcal / 100 g
- Cá trích muốimuối160 kcal / 100 g
- Cá spratsống136 kcal / 100 g
- Cá thusống187 kcal / 100 g
- Dầu cá trích900 kcal / 100 g
- Phi lê cá tríchtẩm bột mì, chiên188 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá trích
Cá trích làm món gì ngon?
Cá trích thường được nướng, chiên hoặc kho; cá trích nướng ăn cùng rau thơm và bánh tráng, còn gỏi cá trích là món quen thuộc ở Phú Quốc. Nếu dùng cá muối, món salad khoai tây hoặc ăn kèm hành tây và bánh mì giúp cân bằng vị mặn.
Nướng cá trích bao lâu thì chín?
Làm nóng lò ở 200 °C; cá nguyên con cỡ vừa thường cần khoảng 15–20 phút, còn phi lê khoảng 10–12 phút. Cá chín khi thịt đục màu và dễ tách thành lớp; nếu có nhiệt kế, kiểm tra phần dày nhất đạt 63 °C.
Làm sao chọn cá trích tươi?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ, da sáng bóng và thịt săn, đàn hồi khi ấn nhẹ. Tránh cá có mùi chua hoặc khai, mắt đục và thịt mềm nhũn.
Cá trích tươi bảo quản thế nào?
Nếu chưa nấu, để cá trong hộp kín ở ngăn mát lạnh nhất và dùng trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi chế biến.
Cá trích muối có cần ngâm trước khi ăn không?
Thường nên ngâm cá trích muối trong nước lạnh hoặc sữa khoảng 30–60 phút để giảm mặn, rồi nếm thử trước khi nêm món ăn. Miếng dày hoặc rất mặn có thể cần ngâm lâu hơn; thay nước một lần nếu cần.
Cá trích có thể ăn sống làm gỏi không?
Không nên dùng cá trích tươi sống nếu không biết chắc cách xử lý và cấp đông kiểm soát ký sinh trùng. An toàn hơn là nấu chín; nước cốt chanh làm thịt cá đổi màu nhưng không bảo đảm diệt ký sinh trùng hay vi khuẩn.
Cá trích khác cá thu thế nào về dinh dưỡng?
Cá thu có 16 g protein và 190 kcal mỗi 100 g, so với 16 g protein và 190 kcal của cá trích. Cả hai đều là cá béo; cá thu trong danh sách có nhiều vitamin B3 hơn.
Cá trích nổi bật về vitamin nào?
Cá trích là nguồn vitamin D và vitamin B12; một khẩu phần 100 g có 11 µg vitamin D và 12,5 µg vitamin B12.
Nguồn: Frida (Denmark) 48 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ