Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23 µg 3%
  • Vitamin D 10,9 µg 55%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 10 µg 417%

Khoáng chất

  • Canxi 54 mg 4%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 31 µg 56%
  • Iốt 26 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12314 g0 g7,6 g
50 g50 g626,9 g0 g3,8 g
150 g150 g18521 g0 g11 g
200 g200 g24627 g0 g15 g
250 g250 g30834 g0 g19 g

Câu hỏi về Cá trích

100 g Cá trích có bao nhiêu calo?

100 g Cá trích có 123 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Cá trích có bao nhiêu calo?

50 g Cá trích có 62 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Cá trích có bao nhiêu calo?

150 g Cá trích có 185 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Cá trích có bao nhiêu calo?

200 g Cá trích có 246 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Cá trích có bao nhiêu calo?

250 g Cá trích có 308 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ