Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trích
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 120 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin D 19 µg 95%
- Vitamin E 0,76 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Biotin (B7) 7 µg 23%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 13 µg 542%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 35 µg 64%
- Iốt 29 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 18 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 8,9 g | 0 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 27 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 36 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 475 | 45 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá trích ngâm209 kcal / 100 g
- Cá trích muốidùng ngay, đóng hộp208 kcal / 100 g
- Cá trích Đại Tây Dươngsống176 kcal / 100 g
- Cá trích Thái Bình Dươngsống195 kcal / 100 g
- Trứng cá tríchmềm, sống91 kcal / 100 g
- Cá mòichỉ phần thịt, sống134 kcal / 100 g
- Cá hilsasống262 kcal / 100 g
- Thịt cá thuchỉ, sống233 kcal / 100 g
- Cáwhitingchỉ thịt, sống81 kcal / 100 g
- Cá trích Balticsống108 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá trích
Cá trích nướng bao lâu thì chín?
Thấm khô cá, khứa vài đường trên thân rồi nướng ở 200 °C khoảng 15–20 phút, lật một lần; cá chín khi thịt đục màu và dễ tách khỏi xương. Cá nhỏ có thể chín sớm hơn, nên kiểm tra phần dày nhất.
Làm gỏi cá trích thế nào để cá không bị tanh?
Gỡ xương, thái mỏng rồi trộn cá với nước cốt chanh hoặc giấm, hành tím và gia vị; ăn cùng rau thơm, dừa nạo và bánh tráng là kiểu gỏi cá trích quen thuộc ở Phú Quốc. Vì món này dùng cá chưa nấu chín, hãy chọn cá được xử lý phù hợp để ăn sống và giữ lạnh đến lúc dùng.
Chọn cá trích tươi như thế nào?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hồng, da bóng và thân săn; cá tươi có mùi biển nhẹ, không có mùi chua hoặc khai. Nếu mua cá đã làm sạch, phi lê phải ẩm nhưng không nhớt và không có mùi lạ.
Cá trích tươi bảo quản được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong vòng một đến hai ngày; đặt hộp ở phần lạnh nhất, không để cá chảy nước lên thực phẩm khác. Muốn giữ lâu hơn, chia cá thành từng phần, bọc kín rồi cấp đông.
Cá trích thường ăn với món gì?
Cá trích hợp với cơm nóng, rau sống, dưa chua và các vị chua nhẹ; có thể nướng, kho hoặc làm gỏi. Với cá nướng, chấm nước mắm pha chanh tỏi ớt và ăn kèm rau thơm giúp món đỡ ngấy.
Có thể dùng cá mòi thay cá trích không?
Được, nhất là trong món kho hoặc sốt cà chua; cá mòi thường nhỏ hơn và thịt có vị đậm, nên rút ngắn thời gian nấu để cá không nát. Nếu làm gỏi, không nên thay tùy tiện bằng cá sống chưa được xử lý để ăn sống.
Cá trích khác cá mòi ở điểm nào?
Cả hai đều là cá biển nhỏ, nhiều dầu và có thể ăn cả xương khi đóng hộp, nhưng cá trích thường có thân dài hơn và vị béo rõ. Cá mòi có 18 g protein trên 100 g, so với 18 g của cá trích.
Nguồn: CoFID (UK) 16-175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ