Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trích
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, với sốt cải ngựa
137
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb2 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 13 g | 2 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 6,4 g | 1 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 19 g | 2,9 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 25 g | 3,9 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 32 g | 4,9 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá trích
100 g Cá trích có bao nhiêu calo?
100 g Cá trích có 137 kcal, gồm 13 g đạm, 2 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Cá trích có bao nhiêu calo?
50 g Cá trích có 69 kcal, gồm 6,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Cá trích có bao nhiêu calo?
150 g Cá trích có 206 kcal, gồm 19 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Cá trích có bao nhiêu calo?
200 g Cá trích có 274 kcal, gồm 25 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Cá trích có bao nhiêu calo?
250 g Cá trích có 343 kcal, gồm 32 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y612413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ