Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 181 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 160 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34 µg 4%
  • Vitamin D 16,1 µg 81%
  • Vitamin E 0,64 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Biotin (B7) 7 µg 23%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 15 µg 625%

Khoáng chất

  • Canxi 79 mg 6%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 42 mg 10%
  • Phốt pho 310 mg 25%
  • Kali 430 mg 9%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 46 µg 84%
  • Iốt 38 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18120 g0 g11 g
50 g50 g9110 g0 g5,6 g
150 g150 g27230 g0 g17 g
200 g200 g36240 g0 g22 g
250 g250 g45350 g0 g28 g

Câu hỏi về Cá trích

100 g Cá trích có bao nhiêu calo?

100 g Cá trích có 181 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Cá trích có bao nhiêu calo?

50 g Cá trích có 91 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Cá trích có bao nhiêu calo?

150 g Cá trích có 272 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Cá trích có bao nhiêu calo?

200 g Cá trích có 362 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Cá trích có bao nhiêu calo?

250 g Cá trích có 453 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ