Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 120 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 4 µg 20%
  • Vitamin E 2,8 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B12 5 µg 208%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 620 mg 50%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9117 g0 g2,6 g
50 g50 g468,4 g0 g1,3 g
150 g150 g13725 g0 g3,9 g
200 g200 g18234 g0 g5,2 g
250 g250 g22842 g0 g6,5 g

Câu hỏi về Trứng cá trích

100 g Trứng cá trích có bao nhiêu calo?

100 g Trứng cá trích có 91 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Trứng cá trích có bao nhiêu calo?

50 g Trứng cá trích có 46 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Trứng cá trích có bao nhiêu calo?

150 g Trứng cá trích có 137 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Trứng cá trích có bao nhiêu calo?

200 g Trứng cá trích có 182 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Trứng cá trích có bao nhiêu calo?

250 g Trứng cá trích có 228 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ