Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Natri 343 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Biotin (B7) 5,3 µg 18%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1,8 µg 75%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 31 µg 56%
  • Iốt 127 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16716 g9,1 g7,7 g
50 g50 g848 g4,6 g3,9 g
150 g150 g25124 g14 g12 g
200 g200 g33432 g18 g15 g
250 g250 g41840 g23 g19 g

Câu hỏi về Kedgeree

100 g Kedgeree có bao nhiêu calo?

100 g Kedgeree có 167 kcal, gồm 16 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Kedgeree có bao nhiêu calo?

50 g Kedgeree có 84 kcal, gồm 8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Kedgeree có bao nhiêu calo?

150 g Kedgeree có 251 kcal, gồm 24 g đạm, 14 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Kedgeree có bao nhiêu calo?

200 g Kedgeree có 334 kcal, gồm 32 g đạm, 18 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Kedgeree có bao nhiêu calo?

250 g Kedgeree có 418 kcal, gồm 40 g đạm, 23 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-447 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ