Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cáwhiting
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, sống
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 90 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 21 µg 38%
- Iốt 67 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 19 g | 0 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 9,4 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 28 g | 0 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 37 g | 0 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 47 g | 0 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cáwhiting
100 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
100 g Cáwhiting có 81 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
50 g Cáwhiting có 41 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
150 g Cáwhiting có 122 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
200 g Cáwhiting có 162 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Cáwhiting có bao nhiêu calo?
250 g Cáwhiting có 203 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-159 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ