Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 81 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 73 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Biotin (B7) 1,4 µg 5%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1,9 µg 79%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 173 mg 14%
  • Kali 327 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 45 µg 82%
  • Iốt 331 µg 221%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8119 g0 g0,5 g
50 g50 g419,5 g0 g0,3 g
150 g150 g12229 g0 g0,8 g
200 g200 g16238 g0 g1 g
250 g250 g20348 g0 g1,3 g

Câu hỏi về Phi-lê cá haddock

100 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Phi-lê cá haddock có 81 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Phi-lê cá haddock có 41 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Phi-lê cá haddock có 122 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Phi-lê cá haddock có 162 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Phi-lê cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Phi-lê cá haddock có 203 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ