Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá haddock
Calo và thông tin dinh dưỡng
chần, không sốt
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,1 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 16 g | 0,1 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 8 g | 0,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 24 g | 0,2 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 32 g | 0,3 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 40 g | 0,4 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá haddock
100 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá haddock có 71 kcal, gồm 16 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá haddock có 36 kcal, gồm 8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá haddock có 107 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá haddock có 142 kcal, gồm 32 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Phi lê cá haddock có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá haddock có 178 kcal, gồm 40 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y625112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ