Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá hake
Calo và thông tin dinh dưỡng
chần, không sốt
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0,1 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 12 g | 0,1 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 6,2 g | 0,1 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 19 g | 0,2 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 25 g | 0,2 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 31 g | 0,3 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá hake
100 g Phi lê cá hake có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá hake có 65 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Phi lê cá hake có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá hake có 33 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Phi lê cá hake có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá hake có 98 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Phi lê cá hake có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá hake có 130 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Phi lê cá hake có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá hake có 163 kcal, gồm 31 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y624112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ