Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 87 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Biotin (B7) 2,3 µg 8%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 2,4 µg 100%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 32 mg 8%
  • Phốt pho 208 mg 17%
  • Kali 403 mg 9%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 44 µg 80%
  • Iốt 409 µg 273%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9623 g0 g0,5 g
50 g50 g4811 g0 g0,3 g
150 g150 g14434 g0 g0,8 g
200 g200 g19246 g0 g1 g
250 g250 g24057 g0 g1,3 g

Câu hỏi về Cá haddock

100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock có 96 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock có 48 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock có 144 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock có 192 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock có 240 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ