Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá ê-cốt
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm bột vụn, đông lạnh, sống
141
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb11 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 141 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Natri 290 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 22 µg 40%
- Iốt 210 µg 140%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 141 | 14 g | 11 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 6,9 g | 5,3 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 212 | 21 g | 16 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 282 | 28 g | 21 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 353 | 35 g | 26 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi-lê cá ê-cốtchỉ thịt, lăn bột, chiên trong mỡ động vật138 kcal / 100 g
- Phi lê cá haddocknước mặn, đông lạnh, sống55 kcal / 100 g
- Cá haddockchế biến bằng lò vi sóng, không thêm nguyên liệu100 kcal / 100 g
- Cá haddock hun khóichỉ thịt, sống83 kcal / 100 g
- Lát cá haddockhun khói, sống84 kcal / 100 g
- Cáwhitingtẩm vụn bánh mì, chiên ngập dầu mỡ, cân kèm xương và da172 kcal / 100 g
- Phi lê cá tuyếtlăn qua vụn bánh mì, sống142 kcal / 100 g
Câu hỏi về cá ê-cốt
100 g cá ê-cốt có bao nhiêu calo?
100 g cá ê-cốt có 141 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g cá ê-cốt có bao nhiêu calo?
50 g cá ê-cốt có 71 kcal, gồm 6,9 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g cá ê-cốt có bao nhiêu calo?
150 g cá ê-cốt có 212 kcal, gồm 21 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g cá ê-cốt có bao nhiêu calo?
200 g cá ê-cốt có 282 kcal, gồm 28 g đạm, 21 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g cá ê-cốt có bao nhiêu calo?
250 g cá ê-cốt có 353 kcal, gồm 35 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ