Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá haddock
Calo và thông tin dinh dưỡng
chế biến bằng lò vi sóng, không thêm nguyên liệu
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 22 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 22 g | 0 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 11 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 34 g | 0 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 45 g | 0 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 56 g | 0 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi lê cá haddockchần, không sốt71 kcal / 100 g
- Cá haddock hun khóichỉ thịt, hấp95 kcal / 100 g
- Cá haddock xông khóixông khói116 kcal / 100 g
- Lát cá haddockhun khói, sống84 kcal / 100 g
- Cá tuyếtchế biến bằng lò vi sóng, không thêm nguyên liệu98 kcal / 100 g
- Cá whitingchế biến bằng lò vi sóng, không thêm nguyên liệu101 kcal / 100 g
- Mựcchế biến bằng lò vi sóng, không thêm nguyên liệu146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá haddock
100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?
100 g Cá haddock có 100 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?
50 g Cá haddock có 50 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?
150 g Cá haddock có 150 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?
200 g Cá haddock có 200 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?
250 g Cá haddock có 250 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ