Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 549 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 6,5 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Biotin (B7) 1,6 µg 5%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 2,4 µg 100%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 194 mg 16%
  • Kali 314 mg 7%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 50 µg 91%
  • Iốt 257 µg 171%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9523 g0 g0,5 g
50 g50 g4811 g0 g0,3 g
150 g150 g14334 g0 g0,8 g
200 g200 g19045 g0 g1 g
250 g250 g23856 g0 g1,3 g

Câu hỏi về cá haddock hun khói

100 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

100 g cá haddock hun khói có 95 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

50 g cá haddock hun khói có 48 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

150 g cá haddock hun khói có 143 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

200 g cá haddock hun khói có 190 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g cá haddock hun khói có bao nhiêu calo?

250 g cá haddock hun khói có 238 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ