Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá haddock xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
xông khói
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 763 mg 33%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
- Choline 92,3 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 54 mg 13%
- Phốt pho 251 mg 20%
- Kali 415 mg 9%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 42,9 µg 78%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 25 g | 0 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 33 | 7,2 g | 0 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 66 | 14 g | 0 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 16 | 3,6 g | 0 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 99 | 22 g | 0 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 132 | 29 g | 0 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 13 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 38 g | 0 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 51 g | 0 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 63 g | 0 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi-lê cá haddock xông khóichỉ thịt, chần, cân có xương và da80 kcal / 100 g
- Cá haddock hun khói97 kcal / 100 g
- Cá tuyết xông khói79 kcal / 100 g
- Lát cá haddockhun khói, sống84 kcal / 100 g
- Lươn hun khói328 kcal / 100 g
- Phi lê cá haddocknước mặn, đông lạnh, sống55 kcal / 100 g
- Gan cá haddock đóng hộp409 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá haddock xông khói
100 g Cá haddock xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Cá haddock xông khói có 116 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Cá haddock xông khói có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Cá haddock xông khói có 33 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Cá haddock xông khói có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Cá haddock xông khói có 66 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Cá haddock xông khói có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Cá haddock xông khói có 16 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Cá haddock xông khói có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Cá haddock xông khói có 99 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Cá haddock xông khói có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Cá haddock xông khói có 132 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Cá haddock xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Cá haddock xông khói có 58 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Cá haddock xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Cá haddock xông khói có 174 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ