Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hạddock
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng lò hoặc nướng vỉ
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 261 mg 11%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,29 µg 1%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Biotin (B7) 2,5 µg 8%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
- Choline 79,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 278 mg 22%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 31,7 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 20 g | 0 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 10 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 30 g | 0 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 40 g | 0 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 50 g | 0 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá haddock xông khóixông khói116 kcal / 100 g
- Phi lê cá haddockchần, không sốt71 kcal / 100 g
- Cá haddock hun khói97 kcal / 100 g
- Lát cá haddockhun khói, sống84 kcal / 100 g
- Cá haddock chiên bộtchiên trong dầu hỗn hợp thương mại232 kcal / 100 g
- Cá minh thái Alaskanướng lò hoặc nướng vỉ111 kcal / 100 g
- Cá lingcodnướng lò hoặc nướng vỉ109 kcal / 100 g
- Phi-lê cá ê-cốtchỉ thịt, lăn bột, chiên trong mỡ động vật138 kcal / 100 g
- Cá haddock tẩm bột ránrán trong dầu pha232 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hạddock
100 g Cá hạddock có bao nhiêu calo?
100 g Cá hạddock có 90 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Cá hạddock có bao nhiêu calo?
50 g Cá hạddock có 45 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cá hạddock có bao nhiêu calo?
150 g Cá hạddock có 135 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Cá hạddock có bao nhiêu calo?
200 g Cá hạddock có 180 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g Cá hạddock có bao nhiêu calo?
250 g Cá hạddock có 225 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3199 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ