Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 196 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Natri 290 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 18 µg 33%
  • Iốt 250 µg 167%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19615 g13 g10 g
50 g50 g987,4 g6,3 g5 g
150 g150 g29422 g19 g15 g
200 g200 g39229 g25 g20 g
250 g250 g49037 g32 g25 g

Câu hỏi về Cá haddock

100 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

100 g Cá haddock có 196 kcal, gồm 15 g đạm, 13 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

50 g Cá haddock có 98 kcal, gồm 7,4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

150 g Cá haddock có 294 kcal, gồm 22 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

200 g Cá haddock có 392 kcal, gồm 29 g đạm, 25 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Cá haddock có bao nhiêu calo?

250 g Cá haddock có 490 kcal, gồm 37 g đạm, 32 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ