Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, nướng
150
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 84 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 330 mg 26%
- Kali 460 mg 10%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 66 µg 120%
- Iốt 250 µg 167%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 26 g | 0 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 13 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 39 g | 0 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 51 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 64 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối
100 g Cá đối có bao nhiêu calo?
100 g Cá đối có 150 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Cá đối có bao nhiêu calo?
50 g Cá đối có 75 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Cá đối có bao nhiêu calo?
150 g Cá đối có 225 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g Cá đối có bao nhiêu calo?
200 g Cá đối có 300 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Cá đối có bao nhiêu calo?
250 g Cá đối có 375 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ