Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 47 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 51 µg 93%
  • Iốt 190 µg 127%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11520 g0 g4 g
50 g50 g589,9 g0 g2 g
150 g150 g17330 g0 g6 g
200 g200 g23040 g0 g8 g
250 g250 g28850 g0 g10 g

Câu hỏi về Cá đối

100 g Cá đối có bao nhiêu calo?

100 g Cá đối có 115 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

50 g Cá đối có bao nhiêu calo?

50 g Cá đối có 58 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Cá đối có bao nhiêu calo?

150 g Cá đối có 173 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

200 g Cá đối có bao nhiêu calo?

200 g Cá đối có 230 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

250 g Cá đối có bao nhiêu calo?

250 g Cá đối có 288 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ