Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 126 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12624 g0 g3,3 g
50 g50 g6312 g0 g1,6 g
150 g150 g18936 g0 g4,9 g
200 g200 g25249 g0 g6,5 g
250 g250 g31561 g0 g8,1 g

Câu hỏi về Cá đối xám

100 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?

100 g Cá đối xám có 126 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?

50 g Cá đối xám có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?

150 g Cá đối xám có 189 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

200 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?

200 g Cá đối xám có 252 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

250 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?

250 g Cá đối xám có 315 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T633182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ