Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối xám
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 18 g | 0 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 9,1 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 27 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 36 g | 0 g | 5,5 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 46 g | 0 g | 6,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối xám
100 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
100 g Cá đối xám có 98 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
50 g Cá đối xám có 49 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
150 g Cá đối xám có 147 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
200 g Cá đối xám có 196 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
250 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
250 g Cá đối xám có 245 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T633152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ