Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng, cân có xương và da
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 46 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 36 µg 65%
- Iốt 140 µg 93%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 14 g | 0 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 7,1 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 21 g | 0 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 28 g | 0 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 35 g | 0 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối
100 g Cá đối có bao nhiêu calo?
100 g Cá đối có 82 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Cá đối có bao nhiêu calo?
50 g Cá đối có 41 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Cá đối có bao nhiêu calo?
150 g Cá đối có 123 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Cá đối có bao nhiêu calo?
200 g Cá đối có 164 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Cá đối có bao nhiêu calo?
250 g Cá đối có 205 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-097 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ