Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 50 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,28 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Selen 25 µg 45%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g579,6 g0 g2,1 g
50 g50 g294,8 g0 g1,1 g
150 g150 g8614 g0 g3,2 g
200 g200 g11419 g0 g4,2 g
250 g250 g14324 g0 g5,3 g

Câu hỏi về cá phèn

100 g cá phèn có bao nhiêu calo?

100 g cá phèn có 57 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g cá phèn có bao nhiêu calo?

50 g cá phèn có 29 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g cá phèn có bao nhiêu calo?

150 g cá phèn có 86 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g cá phèn có bao nhiêu calo?

200 g cá phèn có 114 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g cá phèn có bao nhiêu calo?

250 g cá phèn có 143 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ