Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá phèn
Calo và thông tin dinh dưỡng
phi-lê có da, đông lạnh, sống, từ Thái Lan hoặc Senegal
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 16 g | 0 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 8,2 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 145 | 25 g | 0 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 193 | 33 g | 0 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 242 | 41 g | 0 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá phèn
100 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
100 g Cá phèn có 97 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
50 g Cá phèn có 48 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
150 g Cá phèn có 145 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
200 g Cá phèn có 193 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
250 g Cá phèn có 242 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ