Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá phèn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, sống
109
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo3,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 66 mg 5%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 46 µg 84%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 19 g | 0 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 9,4 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 28 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 37 g | 0 g | 7,6 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 47 g | 0 g | 9,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá phèn
100 g cá phèn có bao nhiêu calo?
100 g cá phèn có 109 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g cá phèn có bao nhiêu calo?
50 g cá phèn có 55 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g cá phèn có bao nhiêu calo?
150 g cá phèn có 164 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
200 g cá phèn có bao nhiêu calo?
200 g cá phèn có 218 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
250 g cá phèn có bao nhiêu calo?
250 g cá phèn có 273 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-098 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ