Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 95,6 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 3,2 mg 4%
  • Vitamin D 1,3 µg 6%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 3,5 mg 22%
  • Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 14,3 µg 4%
  • Vitamin B12 3,7 µg 156%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,48 mg 3%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 50 µg 91%
  • Iốt 40 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14324 g0 g5,2 g
50 g50 g7212 g0 g2,6 g
150 g150 g21536 g0 g7,8 g
200 g200 g28648 g0 g10 g
250 g250 g35860 g0 g13 g

Câu hỏi về Cá phèn

100 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

100 g Cá phèn có 143 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

50 g Cá phèn có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

150 g Cá phèn có 215 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

200 g Cá phèn có 286 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

250 g Cá phèn có 358 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ