Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 121 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin E 0,59 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 77 mg 6%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Selen 54 µg 98%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12120 g0 g4,4 g
50 g50 g6110 g0 g2,2 g
150 g150 g18231 g0 g6,6 g
200 g200 g24241 g0 g8,8 g
250 g250 g30351 g0 g11 g

Câu hỏi về cá phèn

100 g cá phèn có bao nhiêu calo?

100 g cá phèn có 121 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g cá phèn có bao nhiêu calo?

50 g cá phèn có 61 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g cá phèn có bao nhiêu calo?

150 g cá phèn có 182 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g cá phèn có bao nhiêu calo?

200 g cá phèn có 242 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g cá phèn có bao nhiêu calo?

250 g cá phèn có 303 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ