Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá phèn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66,3 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8,4 µg 1%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 4,5 µg 188%
Khoáng chất
- Canxi 22,8 mg 2%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 30,7 mg 7%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 343 mg 7%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 36,2 µg 66%
- Iốt 11,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 18 g | – | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 9,2 g | – | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 28 g | – | 14 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 37 g | – | 19 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 46 g | – | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá phèn
100 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
100 g Cá phèn có 158 kcal, gồm 18 g đạm, – carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
50 g Cá phèn có 79 kcal, gồm 9,2 g đạm, – carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
150 g Cá phèn có 237 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
200 g Cá phèn có 316 kcal, gồm 37 g đạm, – carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Cá phèn có bao nhiêu calo?
250 g Cá phèn có 395 kcal, gồm 46 g đạm, – carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ