Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá lạt đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb3,4 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 19 g | 3,4 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 9,5 g | 1,7 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 29 g | 5,1 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 38 g | 6,8 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 48 g | 8,5 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá lạt đỏ
100 g Cá lạt đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Cá lạt đỏ có 108 kcal, gồm 19 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Cá lạt đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Cá lạt đỏ có 54 kcal, gồm 9,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Cá lạt đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Cá lạt đỏ có 162 kcal, gồm 29 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Cá lạt đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Cá lạt đỏ có 216 kcal, gồm 38 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Cá lạt đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Cá lạt đỏ có 270 kcal, gồm 48 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26106 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ