Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá đối
Calo và thông tin dinh dưỡng
nước mặn, nấu chín/30 phút, không dầu, không muối
189
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 29 g | 0 g | 8 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 15 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 44 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 58 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 73 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá đối
100 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá đối có 189 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
50 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá đối có 95 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá đối có 284 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá đối có 378 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá đối có 473 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0079E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ